xú khí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí độc hại, hôi thối: "xú khí" chỉ những luồng khí có mùi hôi thối, gây ô nhiễm hoặc có hại cho sức khỏe, thường phát ra từ các chất thải, xác chết, hoặc môi trường ô nhiễm.
- Ảnh hưởng xấu, điều tai hại: Trong văn cảnh ẩn dụ, "xú khí" được dùng để chỉ những tư tưởng, phong trào, hoặc xu hướng tiêu cực, độc hại cho xã hội.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Khu vực này bốc lên mùi xú khí từ bãi rác thải. (Khu vực này có mùi hôi thối từ rác thải.)
- Xú khí từ xác động vật có thể gây bệnh. (Khí độc từ xác chết động vật có thể gây bệnh.)
Nghĩa bóng:
- Những lời nói đó lan truyền xú khí trong cộng đồng. (Những lời nói đó gây ra ảnh hưởng xấu trong cộng đồng.)
- Chúng ta cần loại bỏ xú khí của tư tưởng lạc hậu. (Chúng ta cần loại bỏ ảnh hưởng tiêu cực của tư tưởng lạc hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xú khí bốc lên": diễn tả sự xuất hiện mạnh mẽ của khí độc hại hoặc điều xấu.
- Xú khí bốc lên từ đầm lầy khiến người dân khó chịu. (Khí hôi từ đầm lầy bốc lên mạnh.)
"xú khí xã hội": những yếu tố tiêu cực trong xã hội.
- Các chính sách này nhằm dẹp bỏ xú khí xã hội. (Các chính sách này nhằm loại bỏ những yếu tố tiêu cực trong xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Khí độc (danh từ): khí có hại cho sức khỏe.
- Khí độc từ nhà máy cần được xử lý. (Khí độc từ nhà máy cần được xử lý.)
Hôi thối (tính từ): mùi khó chịu, thối rữa.
- Mùi hôi thối từ cống rãnh lan ra khắp phố. (Mùi hôi thối từ cống rãnh lan ra khắp phố.)
Từ đồng nghĩa
- Khí hôi: khí có mùi khó chịu.
- Khí độc hại: khí gây nguy hiểm cho sức khỏe.
- Miasma (từ mượn, hiếm dùng): khí độc từ đầm lầy hoặc xác chết.
Thành ngữ liên quan
- Xú khí ngập trời: tình trạng khí hôi thối hoặc điều xấu lan tràn khắp nơi.
- Sau trận lụt, xú khí ngập trời khiến nhiều người bị bệnh. (Sau trận lụt, khí hôi thối lan tràn khắp nơi.)